menu_book
見出し語検索結果 "năng lực phòng vệ, khả năng phòng" (1件)
năng lực phòng vệ, khả năng phòng
日本語
フ防衛能力
Chính phủ đã đưa ra chính sách tăng cường năng lực phòng vệ của quốc gia.
政府は国の防衛能力を強化する方針を示した。
swap_horiz
類語検索結果 "năng lực phòng vệ, khả năng phòng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "năng lực phòng vệ, khả năng phòng" (0件)
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)